字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
曼德勒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
曼德勒
曼德勒
Nghĩa
缅甸古都和佛教中心。人口533万(1983年)。1857年建城,曾多次为都城。重要水陆交通枢纽。有碾米、锯木、纺织等工业。市内多古宫、庙宇、佛塔。有艺术学院、医学院等院校。缅医、缅药驰名全国。
Chữ Hán chứa trong
曼
德
勒