字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
曼长 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
曼长
曼长
Nghĩa
1.犹容长。 2.长;很长。 3.谓拉长﹐延长。
Chữ Hán chứa trong
曼
长