字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
曾巩(1019-1083) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
曾巩(1019-1083)
曾巩(1019-1083)
Nghĩa
北宋文学家。字子固,南丰(今属江西)人。嘉棠昙浣士。官至中书舍人。为唐宋八大家”之一,讲究章法,有《墨池记》等名篇。有《元丰类稿》。
Chữ Hán chứa trong
曾
巩
(
1
0
9
-
8
3
)