字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
曾经沧海
曾经沧海
Nghĩa
1.《孟子.尽心上》"故观于海者难为水。"唐元稹《离思》诗之四"曾经沧海难为水,除却巫山不是云。"后多以比喻曾经经历过很大的场面,眼界开阔,经验丰富。
Chữ Hán chứa trong
曾
经
沧
海
曾经沧海 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台