字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
月堀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
月堀
月堀
Nghĩa
1.传说冲阳子炼丹处。以月相变化为炼丹抽添进退之候﹐故名。
Chữ Hán chứa trong
月
堀