字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
月姊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
月姊
月姊
Nghĩa
1.指传说中的月中仙子﹑月宫嫦娥。 2.借指月亮。
Chữ Hán chứa trong
月
姊