字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
有娀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
有娀
有娀
Nghĩa
1.古国名。故址在今山西省永济县。殷契母简狄﹐即有娀氏女。有﹐词头。
Chữ Hán chứa trong
有
娀