字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
有殷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
有殷
有殷
Nghĩa
1.指殷代﹐殷商。因商代曾迁都于殷﹐故又称殷或殷商。有﹐词头。
Chữ Hán chứa trong
有
殷