字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
朋樽
朋樽
Nghĩa
1.两樽。语本《诗.豳风.七月》"朋酒斯飨"毛传"两樽曰朋"。亦借指二斗。
Chữ Hán chứa trong
朋
樽