字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
朋簪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
朋簪
朋簪
Nghĩa
1.指朋辈。语本《易.豫》"大有得﹐勿疑﹐朋盍簪。"孔颖达疏"盍,合也。簪,疾也。若有不疑于物以信待之,则众阴群朋合聚而疾来也。"
Chữ Hán chứa trong
朋
簪