字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
朔奠
朔奠
Nghĩa
1.谓人死未葬﹐在朔日以新味祭奠。
Chữ Hán chứa trong
朔
奠