字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
朗姆酒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
朗姆酒
朗姆酒
Nghĩa
1.英语rum的译音。也称老姆酒。是用甘蔗汁﹑糖蜜等经发酵﹑蒸馏而成的酒。酒精含量一般不超过65%。新酒透明无色﹐陈酒带金黄色。国外以牙买加所产最为驰名﹐我国以广东所产为上。
Chữ Hán chứa trong
朗
姆
酒