字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
望影揣情 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
望影揣情
望影揣情
Nghĩa
1.谓观察事物的表象即能测知其实质。
Chữ Hán chứa trong
望
影
揣
情