字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
望月优子(1917-1977)
望月优子(1917-1977)
Nghĩa
日本电影演员。女。50年代起由舞台转入银幕。因主演影片《板车之歌》获亚非电影节最佳女主角奖。主演影片还有《日本的悲剧》、《米》等。晚年参加社会活动,曾当选为参议员。
Chữ Hán chứa trong
望
月
优
子
(
1
9
7
-
)