望杏

Nghĩa

1.指劝耕的时节。语本《泛胜之书.耕田》"望杏花落﹐复耕。"

Chữ Hán chứa trong

望杏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台