字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
望筩
望筩
Nghĩa
1.附在浑天仪上的一种窥管﹐用以观察天体。
Chữ Hán chứa trong
望
筩