字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
朝不谋夕
朝不谋夕
Nghĩa
1.谓早晨不能预为晩上打算。形容形势危急或境况窘迫。
Chữ Hán chứa trong
朝
不
谋
夕