字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
朝典
朝典
Nghĩa
1.朝廷的礼仪制度。 2.指与朝廷礼仪制度有关之物。 3.朝廷的法律。 4.指与执行朝廷法律有关之物。
Chữ Hán chứa trong
朝
典