字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
朝发暮至 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
朝发暮至
朝发暮至
Nghĩa
1.谓早晨出发晩上就到达。形容路程很近或交通方便。语出《后汉书.乌桓传》"居止近塞﹐朝发穹庐﹐暮至城郭﹐五郡民庶﹐家受其辜。"
Chữ Hán chứa trong
朝
发
暮
至