字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
朝官
朝官
Nghĩa
1.朝廷的官员。亦指中央官员。 2.宋代称一品以下常参官员。
Chữ Hán chứa trong
朝
官