字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
朝常
朝常
Nghĩa
1.朝廷的常规。
Chữ Hán chứa trong
朝
常
朝常 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台