字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
朝干夕惕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
朝干夕惕
朝干夕惕
Nghĩa
1.谓终日勤奋谨慎﹐不敢懈怠。语本《易.干》"君子终日干干﹐夕惕若厉﹐无咎。"
Chữ Hán chứa trong
朝
干
夕
惕