字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
朝弁
朝弁
Nghĩa
1.指君王和朝廷百官。语本《诗.卫风.淇奥》"会弁如星。"郑玄笺"天子之朝服皮弁。"孔颖达疏"皮弁﹐天子视朝之服﹐《玉藻》云'天子皮弁以日视朝'是也。在朝君臣同服﹐故言天子之朝也。"
Chữ Hán chứa trong
朝
弁