字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
朝成暮徧
朝成暮徧
Nghĩa
1.早晨刚写成﹐晩上就到处流传。形容文章流传迅速。
Chữ Hán chứa trong
朝
成
暮
徧