字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
朝拜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
朝拜
朝拜
Nghĩa
1.谓礼拜神佛祖先。 2.臣属跪拜帝王。 3.拜谒;拜见。
Chữ Hán chứa trong
朝
拜