字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
朝服
朝服
Nghĩa
1.君臣朝会时穿的礼服。举行隆重典礼时亦穿着。
Chữ Hán chứa trong
朝
服