字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
朝朝寒食﹐夜夜元宵
朝朝寒食﹐夜夜元宵
Nghĩa
1.形容天天像过佳节一样极尽欢乐。
Chữ Hán chứa trong
朝
寒
食
﹐
夜
元
宵