字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
朝歌夜弦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
朝歌夜弦
朝歌夜弦
Nghĩa
1.形容整天沉迷于歌舞﹐逸乐无度。
Chữ Hán chứa trong
朝
歌
夜
弦