字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
朝纲
朝纲
Nghĩa
1.朝廷的纲纪。 2.指朝廷。
Chữ Hán chứa trong
朝
纲