字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
朝贡
朝贡
Nghĩa
1.古时谓藩属国或外国使臣入朝﹐贡献方物。
Chữ Hán chứa trong
朝
贡