字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
朝趁暮食
朝趁暮食
Nghĩa
1.白天挣了钱﹐晩上才有饭吃。形容生活十分贫困。
Chữ Hán chứa trong
朝
趁
暮
食