字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
朝辰
朝辰
Nghĩa
1.谓朝见帝皇。辰﹐北极星﹐喻指帝皇。
Chữ Hán chứa trong
朝
辰