字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
朝酲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
朝酲
朝酲
Nghĩa
1.谓隔夜醉酒早晨酒醒后仍困惫如病。
Chữ Hán chứa trong
朝
酲