字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
朝鼓
朝鼓
Nghĩa
1.古代君臣上早朝时所鸣之鼓。
Chữ Hán chứa trong
朝
鼓