字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
期稔
期稔
Nghĩa
1.亦作"杘稔"。 2.一年。稔﹐古代谷物一年一熟﹐因称年为稔。
Chữ Hán chứa trong
期
稔