字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
朦昧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
朦昧
朦昧
Nghĩa
1.迷糊貌。 2.愚昧无知。 3.隐瞒真情以图蒙混欺骗;欺骗。
Chữ Hán chứa trong
朦
昧