字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
朦朦忪忪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
朦朦忪忪
朦朦忪忪
Nghĩa
1.形容似醒非醒﹐眼睛凝。
Chữ Hán chứa trong
朦
忪