字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
木乃伊
木乃伊
Nghĩa
①古代埃及人为使人的尸体能长久不坏,对它加以防腐处理后制成的干尸”。这与古埃及人的宗教观念有关。也反映了他们高超的医学水平。②比喻僵化的事物。
Chữ Hán chứa trong
木
乃
伊