字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
木佬佬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
木佬佬
木佬佬
Nghĩa
1.亦作"木老老"。 2.方言。犹言很多。 3.方言。用作副词≤,非常。
Chữ Hán chứa trong
木
佬