字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
木厂
木厂
Nghĩa
1.指清代官府所设制造木器的工场。 2.今泛指木材加工厂。
Chữ Hán chứa trong
木
厂