字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
木吾
木吾
Nghĩa
1.木棒名『代御史﹑校尉﹑郡守﹑都尉﹑县长之类官员皆用木吾夹车。
Chữ Hán chứa trong
木
吾