字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
木夯
木夯
Nghĩa
1.众人齐举以筑实地基的木制工具。
Chữ Hán chứa trong
木
夯