字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
木妖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
木妖
木妖
Nghĩa
1.指在兴造宅邸﹑宫殿等建筑上穷奢极侈。妖,反常怪异的现象。 2.指草木发生的怪异现象。
Chữ Hán chứa trong
木
妖