字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
木披 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
木披
木披
Nghĩa
1.因果实多,致使树枝断裂。用以比喻臣下势大妨主。语本《战国策·秦策三》"范雎曰……木实繁者披其枝,披其枝者伤其心。大其都者危其国,尊其臣者卑其主。"吴师道补正"披,折也。"
Chữ Hán chứa trong
木
披