字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
木斛
木斛
Nghĩa
1.草名。中医可入药。 2.木制的量器。
Chữ Hán chứa trong
木
斛