字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
木杠
木杠
Nghĩa
1.乘以代步的木轿。 2.木箱。 3.指单杠﹑双杠等体操器械。
Chữ Hán chứa trong
木
杠
木杠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台