字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
木杨城 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
木杨城
木杨城
Nghĩa
1.清末天地会引众入会时,以竹插地,糊纸作门,称为"木杨城"。又用桌椅搭制,嘱令入会者由此门进入"城"内,结为兄弟。
Chữ Hán chứa trong
木
杨
城