字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
木栾
木栾
Nghĩa
1.木名。叶似木槿而薄细,花黄似槐而稍大,实如豌豆,圆黑坚硬,可作念珠。
Chữ Hán chứa trong
木
栾