字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
木梆
木梆
Nghĩa
1.用挖空的木头做成的梆子。
Chữ Hán chứa trong
木
梆