字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
木椌
木椌
Nghĩa
1.古代打击乐器名。状如漆桶,中间有椎。雅乐开始时击之。
Chữ Hán chứa trong
木
椌
木椌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台